pidamente
ˈra
ra
pi
pi
pi
da
ða
dha
men
ˌmen
men
te
te
te

Định nghĩa và ý nghĩa của "rápidamente"trong tiếng Tây Ban Nha

rápidamente
01

nhanh chóng

indica que algo se hace con velocidad o rapidez 
rápidamente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Corrió rápidamente hacia la salida. 

Anh ấy nhanh chóng chạy về phía lối ra.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng