Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rápidamente
01
nhanh chóng
indica que algo se hace con velocidad o rapidez
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Corrió rápidamente hacia la salida.
Anh ấy nhanh chóng chạy về phía lối ra.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhanh chóng
Anh ấy nhanh chóng chạy về phía lối ra.