Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El puñado
01
nắm, một nắm
cantidad de algo que cabe en una mano
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puñados
Các ví dụ
Agarró un puñado de arroz.
Cô ấy nắm lấy một nắm gạo.



























