el puñado
pu
pu
poo
ña
ˈɲa
nia
do
ðo
dho
enfadopasadomojadotejado

Định nghĩa và ý nghĩa của "puñado"trong tiếng Tây Ban Nha

El puñado
01

nắm, một nắm

cantidad de algo que cabe en una mano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
puñados
Các ví dụ
Agarró un puñado de arroz. 

Cô ấy nắm lấy một nắm gạo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng