purificar
pu
pu
poo
ri
ɾi
ri
fi
fi
fi
car
ˈkaɾ
kar
protestarperpetrarpatrullarcompletar

Định nghĩa và ý nghĩa của "purificar"trong tiếng Tây Ban Nha

purificar
01

lọc sạch, tinh chế

eliminar impurezas o contaminantes de algo, especialmente agua, aire o sustancias naturales 
purificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
purifico
ngôi thứ ba số ít
purifica
hiện tại phân từ
purificando
quá khứ đơn
purificó
quá khứ phân từ
purificado
Các ví dụ
Los filtros ayudan a purificar el aire de contaminantes. 

Bộ lọc giúp làm sạch không khí khỏi các chất ô nhiễm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng