Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
purificar
01
lọc sạch, tinh chế
eliminar impurezas o contaminantes de algo, especialmente agua, aire o sustancias naturales
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
purifico
ngôi thứ ba số ít
purifica
hiện tại phân từ
purificando
quá khứ đơn
purificó
quá khứ phân từ
purificado
Các ví dụ
Las plantas de tratamiento purifican el agua antes de devolverla al río.
Các nhà máy xử lý làm sạch nước trước khi thải trở lại sông.



























