purificar
Pronunciation
/pˌuɾifikˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "purificar"trong tiếng Tây Ban Nha

purificar
01

lọc sạch, tinh chế

eliminar impurezas o contaminantes de algo, especialmente agua, aire o sustancias naturales
purificar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
purifico
ngôi thứ ba số ít
purifica
hiện tại phân từ
purificando
quá khứ đơn
purificó
quá khứ phân từ
purificado
Các ví dụ
Las plantas de tratamiento purifican el agua antes de devolverla al río.
Các nhà máy xử lý làm sạch nước trước khi thải trở lại sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng