el tormenta eléctrica
tor
toɾ
tor
men
ˈmen
men
ta
ta
ta
eléc
elek
elek
tri
tɾi
tri
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "tormenta eléctrica"trong tiếng Tây Ban Nha

El tormenta eléctrica
01

cơn giông, cơn bão điện

tormenta con lluvia acompañada de rayos y truenos 
el tormenta eléctrica definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tormentas eléctricas
Các ví dụ
La tormenta eléctrica comenzó por la tarde. 

Cơn giông bắt đầu vào buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng