Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el tormenta eléctrica
/tɔɾmˈɛnta elˈɛktɾika/
El tormenta eléctrica
01
cơn giông, cơn bão điện
tormenta con lluvia acompañada de rayos y truenos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tormentas eléctricas
Các ví dụ
La tormenta eléctrica duró varias horas.
Cơn bão kéo dài vài giờ.



























