Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La opresión
01
áp bức, sự đàn áp
situación en la que un grupo ejerce control injusto o abuso sobre otro
Các ví dụ
La opresión social generó protestas.
Sự áp bức xã hội đã gây ra các cuộc biểu tình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
áp bức, sự đàn áp