Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obtuso
01
chậm hiểu, đần độn
lento para comprender o entender algo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más obtuso
so sánh hơn
más obtuso
có thể phân cấp
giống đực số ít
obtuso
giống đực số nhiều
obtusos
giống cái số ít
obtusa
giống cái số nhiều
obtusas
Các ví dụ
El estudiante era un poco obtuso y necesitaba más explicaciones.
Sinh viên hơi chậm hiểu và cần thêm giải thích.
02
tù
que forma un ángulo mayor de 90° y menor de 180°
Các ví dụ
Los estudiantes marcaron los ángulos obtusos en sus figuras geométricas.
Các học sinh đã đánh dấu các góc tù trong các hình học của họ.



























