la obsesión
ob
ob
se
se
se
sión
ˈsjon
syon
invasióncomuniónmacarrónafección

Định nghĩa và ý nghĩa của "obsesión"trong tiếng Tây Ban Nha

La obsesión
01

nỗi ám ảnh

idea o preocupación constante y difícil de eliminar de la mente 
la obsesión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
obsesiones
Các ví dụ
La obsesión puede afectar la vida diaria. 

Ám ảnh có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng