Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La ocasión
[gender: feminine]
01
dịp, thời điểm thích hợp
momento o situación adecuada para algo
Các ví dụ
Fue una ocasión única en la vida.
Đó là một dịp duy nhất trong đời.
02
món hời, hàng giảm giá
producto o cosa que se vende a buen precio
Các ví dụ
Encontré un reloj de ocasión muy barato.
Tôi đã tìm thấy một chiếc đồng hồ cũ rất rẻ.



























