la ocasión
Pronunciation
/ˌokasjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ocasión"trong tiếng Tây Ban Nha

La ocasión
01

dịp, thời điểm thích hợp

momento o situación adecuada para algo
la ocasión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
ocasiones
Các ví dụ
Fue una ocasión única en la vida.
Đó là một dịp duy nhất trong đời.
02

món hời, hàng giảm giá

producto o cosa que se vende a buen precio
el ocasión definition and meaning
Các ví dụ
Encontré un reloj de ocasión muy barato.
Tôi đã tìm thấy một chiếc đồng hồ rất rẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng