el municipio

Định nghĩa và ý nghĩa của "municipio"trong tiếng Tây Ban Nha

El municipio
01

khu tự quản, đô thị

una división administrativa local con su propio ayuntamiento
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
municipios
Các ví dụ
El municipio organiza fiestas locales.
Khu tự quản tổ chức các lễ hội địa phương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng