Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mortificar
01
làm đau khổ, làm xấu hổ
causar a alguien molestia, pena o vergüenza persistentes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
mortifico
ngôi thứ ba số ít
mortifica
hiện tại phân từ
mortificando
quá khứ đơn
mortificó
quá khứ phân từ
mortificado
Các ví dụ
¿ Por qué mortificas al gato con ese láser?
Tại sao bạn hành hạ con mèo bằng tia laser đó?



























