la mosca
Pronunciation
/mˈɔska/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mosca"trong tiếng Tây Ban Nha

La mosca
01

ruồi, côn trùng bay

insecto pequeño que vuela y suele ser molesto
la mosca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
moscas
Các ví dụ
Las moscas son comunes en las granjas.
Ruồi phổ biến ở các trang trại.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng