Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La mostaza
[gender: feminine]
01
mù tạt, sốt mù tạt
salsa amarilla picante que se usa para acompañar comidas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré un frasco de mostaza amarilla.
Tôi đã mua một lọ mù tạt vàng.
mostaza
01
màu mù tạt, vàng mù tạt
que tiene el color amarillo parecido al de la salsa de mostaza
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mostaza
so sánh hơn
más mostaza
có thể phân cấp
giống đực số ít
mostaza
giống đực số nhiều
mostaza
giống cái số ít
mostaza
giống cái số nhiều
mostaza
Các ví dụ
La pared del salón es de un tono mostaza cálido.
Bức tường phòng khách có tông mù tạt ấm áp.



























