la mostaza
Pronunciation
/mɔstˈaθa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mostaza"trong tiếng Tây Ban Nha

La mostaza
[gender: feminine]
01

mù tạt, sốt mù tạt

salsa amarilla picante que se usa para acompañar comidas
la mostaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Compré un frasco de mostaza amarilla.
Tôi đã mua một lọ mù tạt vàng.
mostaza
01

màu mù tạt, vàng mù tạt

que tiene el color amarillo parecido al de la salsa de mostaza
mostaza definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más mostaza
so sánh hơn
más mostaza
có thể phân cấp
giống đực số ít
mostaza
giống đực số nhiều
mostaza
giống cái số ít
mostaza
giống cái số nhiều
mostaza
Các ví dụ
La pared del salón es de un tono mostaza cálido.
Bức tường phòng khách có tông mù tạt ấm áp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng