el mostrador
most
most
most
ra
ɾa
ra
dor
ˈðoɾ
dhor
moderador

Định nghĩa và ý nghĩa của "mostrador"trong tiếng Tây Ban Nha

El mostrador
01

quầy

mesa o superficie donde se atiende al público o se exhiben productos 
el mostrador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mostradores
Các ví dụ
El cliente habló con el empleado en el mostrador. 

Khách hàng đã nói chuyện với nhân viên tại quầy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng