Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El mostrador
01
quầy
mesa o superficie donde se atiende al público o se exhiben productos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mostradores
Các ví dụ
El cliente habló con el empleado en el mostrador.
Khách hàng đã nói chuyện với nhân viên tại quầy.



























