el mostrador
Pronunciation
/mˌɔstɾaðˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mostrador"trong tiếng Tây Ban Nha

El mostrador
01

quầy

mesa o superficie donde se atiende al público o se exhiben productos
el mostrador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mostradores
Các ví dụ
Por favor, espera en el mostrador para ser atendido.
Vui lòng chờ ở quầy để được phục vụ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng