la mentalidad
mentalidad
mensualidad

Định nghĩa và ý nghĩa của "mentalidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La mentalidad
01

tư duy,tâm thế, طرز فکر

forma de pensar o actitud de una persona o grupo 
la mentalidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mentalidades
Các ví dụ
Tiene una mentalidad muy positiva. 

Anh ấy có một tư duy rất tích cực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng