el menaje
menaje
mensaje

Định nghĩa và ý nghĩa của "menaje"trong tiếng Tây Ban Nha

El menaje
01

bộ đồ ăn

conjunto de utensilios y objetos para servir y comer en la mesa 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Compraron menaje nuevo para la casa. 

Họ đã mua bộ đồ ăn mới cho ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng