Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El meme
01
meme
imagen, video o texto que se comparte en internet con un mensaje divertido, satírico o cultural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
memes
Các ví dụ
Los memes reflejan la cultura popular de internet.
Meme phản ánh văn hóa phổ biến của internet.



























