Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El meme
01
meme
imagen, video o texto que se comparte en internet con un mensaje divertido, satírico o cultural
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
memes
Các ví dụ
Ese meme se volvió viral en pocas horas.
Meme đó đã lan truyền nhanh chóng chỉ trong vài giờ.



























