la menestra
Pronunciation
/menˈestɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "menestra"trong tiếng Tây Ban Nha

La menestra
[gender: feminine]
01

món hầm rau củ, rau củ hầm

plato de verduras cocidas o guisadas
la menestra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Menestras
Các ví dụ
Me gusta la menestra porque es saludable.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng