la menestra
me
me
me
nest
ˈnest
nest
ra
ɾa
ra
muestra

Định nghĩa và ý nghĩa của "menestra"trong tiếng Tây Ban Nha

La menestra
01

món hầm rau củ, rau củ hầm

plato de verduras cocidas o guisadas 
la menestra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Menestras
Các ví dụ
Preparé una menestra de verduras para la cena. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng