maullar
mau
mau
maoo
llar
ˈʎaɾ
liar
magullar

Định nghĩa và ý nghĩa của "maullar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

kêu meo meo

emitir su sonido característico un gato 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
maúllo
ngôi thứ ba số ít
maúlla
hiện tại phân từ
maullando
quá khứ đơn
maulló
quá khứ phân từ
maullado
Các ví dụ
El gatito maúlla en la puerta para que lo dejen entrar. 

Mèo con kêu meo meo ở cửa để được cho vào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng