el mamut

Định nghĩa và ý nghĩa của "mamut"trong tiếng Tây Ban Nha

El mamut
01

voi ma mút, voi cổ đại

mamífero prehistórico grande, parecido al elefante, con largos colmillos y pelaje espeso
el mamut definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mamuts
Các ví dụ
El mamut es un pariente antiguo del elefante.
Voi ma mút là một họ hàng cổ xưa của voi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng