Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maléfico
01
ác độc,xấu xa, ناخوشایند، مضر
que causa daño, mal o está asociado con fuerzas malignas
Các ví dụ
Una presencia maléfica se sentía en el lugar.
Một sự hiện diện độc ác được cảm nhận ở nơi đó.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ác độc,xấu xa, ناخوشایند، مضر