ladrar
lad
ˈlað
ladh
rar
ɾaɾ
rar
lacrarlabrar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sủa

emitir su sonido característico un perro o un cánido similar 
ladrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ladro
ngôi thứ ba số ít
ladra
hiện tại phân từ
ladrando
quá khứ đơn
ladró
quá khứ phân từ
ladrado
Các ví dụ
El perro ladra cuando alguien se acerca a la casa. 

Con chó sủa khi ai đó đến gần ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng