Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ladrar
01
sủa
emitir su sonido característico un perro o un cánido similar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ladro
ngôi thứ ba số ít
ladra
hiện tại phân từ
ladrando
quá khứ đơn
ladró
quá khứ phân từ
ladrado
Các ví dụ
El perro ladra cuando alguien se acerca a la casa.
Con chó sủa khi ai đó đến gần ngôi nhà.



























