ladrar

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladrar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

sủa

emitir su sonido característico un perro o un cánido similar
ladrar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ladro
ngôi thứ ba số ít
ladra
hiện tại phân từ
ladrando
quá khứ đơn
ladró
quá khứ phân từ
ladrado
Các ví dụ
El cachorro ladró por primera vez ayer.
Con chó con đã sủa lần đầu tiên hôm qua.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng