Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ladrido
[gender: masculine]
01
tiếng sủa, tiếng chó sủa
sonido que hace un perro al ladrar
Các ví dụ
Escuché varios ladridos durante la noche.
Tôi nghe thấy nhiều tiếng sủa trong đêm.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tiếng sủa, tiếng chó sủa