el ladrido

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladrido"trong tiếng Tây Ban Nha

El ladrido
[gender: masculine]
01

tiếng sủa, tiếng chó sủa

sonido que hace un perro al ladrar
el ladrido definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ladridos
Các ví dụ
Escuché varios ladridos durante la noche.
Tôi nghe thấy nhiều tiếng sủa trong đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng