Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ladrido
01
tiếng sủa, tiếng chó sủa
sonido que hace un perro al ladrar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ladridos
Các ví dụ
El perro dio un ladrido fuerte al extraño.
Con chó đã sủa một tiếng sủa lớn vào người lạ.



























