Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La juguetería
[gender: feminine]
01
cửa hàng đồ chơi, tiệm đồ chơi
tienda donde se venden juguetes para niños y niñas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jugueterías
Các ví dụ
Compré un coche de juguete en la juguetería.
Tôi đã mua một chiếc ô tô đồ chơi ở cửa hàng đồ chơi.



























