junto
Pronunciation
/xˈunto/

Định nghĩa và ý nghĩa của "junto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cùng nhau, đoàn kết

unido o cercano físicamente o en relación con algo o alguien
junto definition and meaning
example
Các ví dụ
Los amigos permanecen juntos pase lo que pase.
Bạn bè luôn cùng nhau dù có chuyện gì xảy ra.
01

cùng nhau

al mismo tiempo o en compañía de otros
example
Các ví dụ
Los músicos tocaron junto en perfecta armonía.
Các nhạc sĩ đã chơi cùng nhau trong sự hài hòa hoàn hảo.
02

cùng nhau, chung với

en cooperación o unión con alguien o algo para un fin común
example
Các ví dụ
Lucharon juntos por la misma causa.
Họ đã chiến đấu cùng nhau vì cùng một mục đích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store