junto
jun
ˈxun
khoon
to
to
to
justojunio

Định nghĩa và ý nghĩa của "junto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cùng nhau, đoàn kết

unido o cercano físicamente o en relación con algo o alguien 
junto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más junto
so sánh hơn
más junto
có thể phân cấp
giống đực số ít
junto
giống đực số nhiều
juntos
giống cái số ít
junta
giống cái số nhiều
juntas
Các ví dụ
Estamos juntos en este proyecto. 

Chúng tôi cùng nhau trong dự án này.

01

cùng nhau

al mismo tiempo o en compañía de otros 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Corrieron junto hacia la meta. 

Họ chạy cùng nhau về phía vạch đích.

02

cùng nhau, chung với

en cooperación o unión con alguien o algo para un fin común 
Các ví dụ
Trabajamos junto con el equipo de diseño. 

Chúng tôi làm việc cùng nhau với nhóm thiết kế.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng