la junta
jun
ˈxun
khoon
ta
ta
ta
justa

Định nghĩa và ý nghĩa của "junta"trong tiếng Tây Ban Nha

La junta
01

cuộc họp

reunión de personas para discutir asuntos 
la junta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
juntas
Các ví dụ
La junta comenzó a las nueve. 

Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.

02

hội đồng, ủy ban

grupo de personas que gobierna, dirige o asesora 
la junta definition and meaning
Các ví dụ
La junta decidió nuevas normas. 

Hội đồng quân sự đã quyết định các quy tắc mới.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng