Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
junto
01
cùng nhau, đoàn kết
unido o cercano físicamente o en relación con algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más junto
so sánh hơn
más junto
có thể phân cấp
giống đực số ít
junto
giống đực số nhiều
juntos
giống cái số ít
junta
giống cái số nhiều
juntas
Các ví dụ
Los amigos permanecen juntos pase lo que pase.
Bạn bè luôn cùng nhau dù có chuyện gì xảy ra.
junto
01
cùng nhau
al mismo tiempo o en compañía de otros
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Los músicos tocaron junto en perfecta armonía.
Các nhạc sĩ đã chơi cùng nhau trong sự hài hòa hoàn hảo.
02
cùng nhau, chung với
en cooperación o unión con alguien o algo para un fin común
Các ví dụ
Lucharon juntos por la misma causa.
Họ đã chiến đấu cùng nhau vì cùng một mục đích.



























