la juguetería
ju
xu
khoo
gue
ɣe
ghe
ter
ˈteɾi
teri
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "juguetería"trong tiếng Tây Ban Nha

La juguetería
01

cửa hàng đồ chơi, tiệm đồ chơi

tienda donde se venden juguetes para niños y niñas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jugueterías
Các ví dụ
Fui a la juguetería a comprar un regalo. 

Tôi đã đến cửa hàng đồ chơi để mua một món quà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng