jugoso
ju
xu
khoo
go
ˈɣo
gho
so
so
so
canosogozosorugosolujoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "jugoso"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhiều nước, mọng nước

que tiene mucho jugo o líquido 
jugoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jugoso
so sánh hơn
más jugoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
jugoso
giống đực số nhiều
jugosos
giống cái số ít
jugosa
giống cái số nhiều
jugosas
Các ví dụ
La naranja está muy jugosa hoy. 

Quả cam hôm nay rất mọng nước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng