Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jovial
01
vui vẻ
que muestra alegría, buen humor o entusiasmo de manera evidente
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jovial
so sánh hơn
más jovial
có thể phân cấp
giống đực số ít
jovial
giống đực số nhiều
joviales
giống cái số ít
jovial
giống cái số nhiều
joviales
Các ví dụ
El profesor jovial hacía las clases divertidas.
Giáo viên vui vẻ làm cho các lớp học trở nên thú vị.
Cây Từ Vựng
jovial
jove



























