jovial
jov
ˈxoβ
khob
ial
jal
yal
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "jovial"trong tiếng Tây Ban Nha

01

vui vẻ

que muestra alegría, buen humor o entusiasmo de manera evidente 
jovial definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jovial
so sánh hơn
más jovial
có thể phân cấp
giống đực số ít
jovial
giống đực số nhiều
joviales
giống cái số ít
jovial
giống cái số nhiều
joviales
Các ví dụ
Siempre está jovial en las reuniones familiares. 

Anh ấy luôn vui vẻ trong các cuộc họp mặt gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng