Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La joroba
01
bướu, u lồi
una joroba una protuberancia redondeada en la espalda de un animal, como un camello o un bisonte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jorobas
Các ví dụ
El camello almacena grasa en su joroba para sobrevivir en el desierto.
Lạc đà dự trữ mỡ trong bướu của nó để sống sót trên sa mạc.



























