el jogging
Pronunciation
/xˈɔɡxiŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jogging"trong tiếng Tây Ban Nha

El jogging
01

chạy bộ

el ejercicio de correr a un ritmo lento y constante, generalmente para hacer ejercicio físico
el jogging definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Necesito unos zapatos cómodos para el jogging.
Tôi cần một đôi giày thoải mái để chạy bộ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng