Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La joroba
[gender: feminine]
01
bướu, u lồi
una joroba una protuberancia redondeada en la espalda de un animal, como un camello o un bisonte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
jorobas
Các ví dụ
Los bisontes americanos tienen una joroba grande sobre los hombros.
Bò rừng bizon Mỹ có một cái bướu lớn trên vai.



























