el jabalí
ja
xa
kha
balí
ˈβali
bali
muftípedigrímaniquíesquí

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabalí"trong tiếng Tây Ban Nha

El jabalí
01

lợn rừng, heo rừng

mamífero salvaje similar al cerdo, con colmillos y cuerpo robusto 
el jabalí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jabalíes
Các ví dụ
El jabalí vive en bosques y zonas rurales. 

Lợn rừng sống trong rừng và các khu vực nông thôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng