el jabalí

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabalí"trong tiếng Tây Ban Nha

El jabalí
[gender: masculine]
01

lợn rừng, heo rừng

mamífero salvaje similar al cerdo, con colmillos y cuerpo robusto
el jabalí definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jabalíes
Các ví dụ
La cría del jabalí permanece cerca de la madre.
Con của lợn rừng ở gần mẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng