jabato
ja
xa
kha
ba
ˈβa
ba
to
to
to
olfatononatomulatogelato

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabato"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dũng cảm, can đảm

valiente y decidido en situaciones difíciles 
jabato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jabato
so sánh hơn
más jabato
có thể phân cấp
giống đực số ít
jabato
giống đực số nhiều
jabatos
giống cái số ít
jabata
giống cái số nhiều
jabatas
Các ví dụ
El niño fue muy jabato durante la tormenta. 

Cậu bé rất jabato trong cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng