Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jabato
01
dũng cảm, can đảm
valiente y decidido en situaciones difíciles
Các ví dụ
Los soldados jabatos defendieron la ciudad con honor.
Những người lính jabatos đã bảo vệ thành phố với danh dự.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dũng cảm, can đảm