el jacuzzi
Pronunciation
/xakˈutsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacuzzi"trong tiếng Tây Ban Nha

El jacuzzi
01

bồn sục, bồn tắm massage

una bañera grande o piscina pequeña con chorros de agua a presión para masajes y relajación
el jacuzzi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jacuzzis
Các ví dụ
Este jacuzzi tiene asientos para seis personas.
Chiếc jacuzzi này có chỗ ngồi cho sáu người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng