el jacuzzi
ja
xa
kha
cu
ˈku
koo
zzi
θi
thi

Định nghĩa và ý nghĩa của "jacuzzi"trong tiếng Tây Ban Nha

El jacuzzi
01

bồn sục, bồn tắm massage

una bañera grande o piscina pequeña con chorros de agua a presión para masajes y relajación 
el jacuzzi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jacuzzis
Các ví dụ
Después de esquiar, se relajaron en el jacuzzi del hotel. 

Sau khi trượt tuyết, họ thư giãn trong bồn sục của khách sạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng