Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El jacuzzi
01
bồn sục, bồn tắm massage
una bañera grande o piscina pequeña con chorros de agua a presión para masajes y relajación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
jacuzzis
Các ví dụ
Este jacuzzi tiene asientos para seis personas.
Chiếc jacuzzi này có chỗ ngồi cho sáu người.



























