Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
jabato
01
dũng cảm, can đảm
valiente y decidido en situaciones difíciles
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jabato
so sánh hơn
más jabato
có thể phân cấp
giống đực số ít
jabato
giống đực số nhiều
jabatos
giống cái số ít
jabata
giống cái số nhiều
jabatas
Các ví dụ
Los soldados jabatos defendieron la ciudad con honor.
Những người lính jabatos đã bảo vệ thành phố với danh dự.



























