jabato
Pronunciation
/xaβˈato/

Định nghĩa và ý nghĩa của "jabato"trong tiếng Tây Ban Nha

01

dũng cảm, can đảm

valiente y decidido en situaciones difíciles
jabato definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más jabato
so sánh hơn
más jabato
có thể phân cấp
giống đực số ít
jabato
giống đực số nhiều
jabatos
giống cái số ít
jabata
giống cái số nhiều
jabatas
Các ví dụ
Los soldados jabatos defendieron la ciudad con honor.
Những người lính jabatos đã bảo vệ thành phố với danh dự.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng