Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
izquierdo
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
izquierdos
giống cái số ít
izquierda
giống cái số nhiều
izquierdas
Các ví dụ
El pie izquierdo me ha estado doliendo desde el partido de fútbol ayer.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -