la inscripción

Định nghĩa và ý nghĩa của "inscripción"trong tiếng Tây Ban Nha

La inscripción
[gender: feminine]
01

đăng ký

acción de inscribirse o registro formal en una actividad o institución
la inscripción definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
inscripciones
Các ví dụ
Completó la inscripción en línea.
Anh ấy đã hoàn thành đăng ký trực tuyến.
02

dòng chữ khắc

texto grabado o escrito en una superficie o documento oficial
Các ví dụ
La inscripción conmemorativa fue colocada en el monumento.
Dòng chữ kỷ niệm đã được đặt trên tượng đài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng