Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
infringir
01
vi phạm, xâm phạm
violar o quebrantar una ley, un reglamento, un acuerdo o un derecho
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
infrinjo
ngôi thứ ba số ít
infringe
hiện tại phân từ
infringiendo
quá khứ đơn
infringió
quá khứ phân từ
infringido
Các ví dụ
El tratado prohíbe a los países infringir la soberanía de sus vecinos.
Hiệp ước cấm các quốc gia vi phạm chủ quyền của hàng xóm của họ.



























