el informe
in
im
im
for
ˈfoɾ
for
me
me
me
enormeuniforme

Định nghĩa và ý nghĩa của "informe"trong tiếng Tây Ban Nha

El informe
01

báo cáo, tường trình

documento que presenta información sobre un tema, actividad o situación 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
informes
Các ví dụ
Preparé un informe financiero para la reunión. 

Tôi đã chuẩn bị một báo cáo tài chính cho cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng