Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El informe
01
báo cáo, tường trình
documento que presenta información sobre un tema, actividad o situación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
informes
Các ví dụ
El informe destaca los problemas detectados en el proyecto.
Báo cáo nêu bật các vấn đề được phát hiện trong dự án.



























