el informe
Pronunciation
/imfˈɔɾme/

Định nghĩa và ý nghĩa của "informe"trong tiếng Tây Ban Nha

El informe
01

báo cáo, tường trình

documento que presenta información sobre un tema, actividad o situación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
informes
Các ví dụ
El informe destaca los problemas detectados en el proyecto.
Báo cáo nêu bật các vấn đề được phát hiện trong dự án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng