Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
informativo
01
cung cấp thông tin, giáo dục
que da información o enseña algo
Các ví dụ
Este libro es muy informativo para estudiantes.
Cuốn sách này rất cung cấp thông tin cho sinh viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cung cấp thông tin, giáo dục