la infantería
infantería

Định nghĩa và ý nghĩa của "infantería"trong tiếng Tây Ban Nha

La infantería
01

bộ binh

rama del ejército que combate a pie 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
infanterías
Các ví dụ
La infantería avanzó por el bosque. 

Bộ binh tiến qua khu rừng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng